Các đơn vị khối lượng và giá trị tương đương
| Đơn vị | Ký hiệu | Tính bằng kilôgam |
|---|---|---|
| Tấn | t | 1.000 kg |
| Kilôgam | kg | 1 kgđơn vị cơ bản |
| Gam | g | 0,001 kg |
| Miligam | mg | 0,000001 kg |
| Pound (avoirdupois) | lb | 0,453592 kg |
| Ounce | oz | 0,0283495 kg |
| Ounce troy | oz t | 0,0311035 kg |
| Stone | st | 6,35029 kg |
| Carat | ct | 0,0002 kg |
| Short ton (Mỹ) | ton US | 907,185 kg |
| Long ton (Anh) | ton UK | 1.016 kg |
| Micrôgam | µg | 0,000000001 kg |
| Pound mét | lb metric | 0,5 kg |
| Tola | tola | 0,0116638 kg |
| Momme | momme | 0,00375 kg |
| Kan | kan | 3,75 kg |
Phương pháp và nguồn · Những đơn vị không có một giá trị duy nhất · Khổ giấy và cái bẫy pixel · kN sang kg: lực không phải khối lượng
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng và trọng lượng khác nhau ra sao?
Khối lượng đo lượng vật chất và không bao giờ đổi; trọng lượng là một lực phụ thuộc vào trọng trường. Một người 70 kg giữ nguyên khối lượng trên Mặt Trăng nhưng ở đó nặng gấp sáu lần ít hơn. Trong đời thường hai từ này được dùng thay cho nhau.
Stone còn được dùng không?
Có, ở Anh và Ireland để cân người: cân và hồ sơ y tế thường ghi stone kèm pound, chẳng hạn 10 st 10 lb cho 68 kg. Hoa Kỳ không dùng nó và chỉ ghi cân nặng bằng pound.
Tấn có giống nhau ở mọi nơi không?
Không. Tấn mét là 1.000 kg, short ton của Mỹ là 2.000 pound tức 907,18 kg, long ton của Anh là 2.240 pound tức 1.016,05 kg. Mười hai phần trăm ngăn cách hai cái sau: một lô hàng ghi 50 tấn nặng từ 45,4 đến 50,8 tấn mét tùy người viết con số. Văn bản Mỹ nói metric ton khi muốn nói 1.000 kg, còn số liệu vận tải, phát thải và hàng hóa gần như luôn là tấn mét.
Carat của kim cương có phải carat của vàng không?
Không, và chỉ một trong hai là khối lượng. Carat mét chính xác bằng 0,2 g từ năm 1907: một viên kim cương một carat nặng 200 mg, và thợ kim hoàn chia nó thành điểm 0,01 carat, tức 2 mg. Carat của vàng là phần trăm tuổi vàng trên 24: 18 carat nghĩa là 18 phần vàng trên 24, tức 75% kim loại nguyên chất. Một chiếc nhẫn ghi 22 carat vì thế không cho biết gì về trọng lượng của nó.
Khối lượng tịnh, khối lượng ráo nước và dấu ℮ nghĩa là gì?
Khối lượng tịnh là phần bên trong, không tính lọ, hộp hay bao bì, và đó là con số luật đòi hỏi. Khối lượng ráo nước là phần còn lại sau khi chắt hết nước: một hộp đậu gà 400 g thường ghi khoảng 240 g ráo nước. Dấu ℮ nhỏ bên cạnh con số là dấu ước lượng của châu Âu: nó nói rằng trung bình của cả lô đạt khối lượng in trên bao bì chứ không phải từng gói một, một dung sai do một chỉ thị năm 1976 đặt ra.
Khối lượng hay trọng lượng, sự lẫn lộn hay gặp nhất
Chiếc cân trong phòng tắm không chỉ ra một khối lượng mà một lực, lực mà trọng trường tác dụng lên bạn. Trên Trái Đất hai thứ ấy hòa vào nhau vì trọng trường ở đây thay đổi rất ít, từ 9,78 m/s² ở xích đạo đến 9,83 ở hai cực: cùng một cơ thể chênh nhau hai trăm gam mà chẳng mất gì. Trên Mặt Trăng nó sẽ nặng bằng một phần sáu và giữ nguyên khối lượng, và đó là lý do kilôgam đo khối lượng còn newton đo lực.
Kilôgam đổi bản chất ngày 20 tháng 5 năm 2019. Từ năm 1889 nó dựa vào một khối trụ bạch kim-iridi giữ tại Sèvres, thứ mất đi vài micrôgam qua các thập niên. Nay nó được định nghĩa qua hằng số Planck, ấn định ở 6,62607015 × 10⁻³⁴ joule-giây. Giá trị thực dụng không xê dịch một sợi tóc, nhưng không chiếc cân nào trên thế giới còn phụ thuộc vào một vật thể duy nhất nữa.