Tola, đơn vị khối lượng

Tola nặng đúng 11,6638038 gam, tức 180 grain troy. Đó là đơn vị mà vàng và bạc được niêm yết ở Ấn Độ, Pakistan và Nepal.

Nó là khối lượng của một đồng tiền trước khi là khối lượng của bất cứ thứ gì khác: đạo luật tiền tệ năm 1835 đặt đồng rupee bạc ở 180 grain troy, và đồng tiền trao khối lượng của nó cho đơn vị. Ấn Độ bắt buộc dùng hệ mét bằng Đạo luật về Chuẩn Cân đo năm 1956, thế mà thỏi mười tola nặng 116,638 gam đến nay vẫn là một trong những thỏi vàng đúc tiêu chuẩn của thị trường Dubai và Nam Á.

Tola trong các đơn vị khác

1 tola0,0000116638 t
1 tola0,0116638 kg
1 tola11,6638 g
1 tola11.664 mg
1 tola0,0257143 lb
1 tola0,411429 oz
1 tola0,375 oz t
1 tola0,00183673 st
1 tola58,319 ct
1 tola0,0000128571 ton US
1 tola0,0000114796 ton UK
1 tola11.663.804 µg
1 tola0,0233276 lb metric
1 tola3,11035 momme
1 tola0,00311035 kan

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu tola làm một ounce troy?

Hai và hai phần ba, và tỉ số là chính xác: tola là ba phần tám ounce troy, tức 180 grain trên 480 grain của ounce. Sự tiện lợi ấy giữ đơn vị này sống trong giới luyện kim, vì một thỏi mười tola đúng bằng ba ounce ba phần tư.

Tola chia thành gì?

Thành 12 masha, mỗi masha thành 8 ratti, nên có 96 ratti trong một tola, đặt ratti ở 0,1215 gam. Ratti ban đầu là hạt của cây Abrus precatorius, được chọn vì khối lượng của nó thay đổi rất ít. Hãy coi chừng ratti nặng hơn của giới đá quý: thương nhân Ấn Độ thường tính 0,91 carat, tức 0,182 gam.

Vì sao giá vàng theo tola khác giá theo mười gam?

Vì tola nặng 11,6638 gam chứ không phải mười: với cùng một lượng kim loại, giá theo tola nằm cao hơn giá theo mười gam 16,6 phần trăm. Ấn Độ niêm yết theo mười gam từ khi chuyển sang hệ mét, còn Karachi và Kathmandu niêm yết theo tola, và cả hai con số chạy trên cùng những đường dây trong cùng một ngày.

Khối lượng