Đổi thìa cà phê sang gam thế nào?
Nhân số thìa với 4,93 để ra mililít, rồi nhân với khối lượng riêng của nguyên liệu. Cái thìa đo thể tích: khối lượng thu được phụ thuộc hoàn toàn vào thứ đổ đầy nó.
Những lượng thìa cà phê thường gặp
| Thìa cà phê | Nước | Bột mì | Đường | Dầu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 tsp | 1,2 g | 0,7 g | 1 g | 1,1 g |
| 1/2 tsp | 2,5 g | 1,4 g | 2,1 g | 2,3 g |
| 1 tsp | 4,9 g | 2,7 g | 4,2 g | 4,5 g |
| 2 tsp | 9,9 g | 5,4 g | 8,4 g | 9,1 g |
| 3 tsp | 15 g | 8,1 g | 13 g | 14 g |
| 4 tsp | 20 g | 11 g | 17 g | 18 g |
| 5 tsp | 25 g | 14 g | 21 g | 23 g |
| 6 tsp | 30 g | 16 g | 25 g | 27 g |
| 8 tsp | 39 g | 22 g | 34 g | 36 g |
| 12 tsp | 59 g | 33 g | 50 g | 54 g |
| 24 tsp | 118 g | 65 g | 101 g | 109 g |
| 48 tsp | 237 g | 130 g | 201 g | 218 g |
Thìa cà phê Mỹ là 4,9289 ml, bằng một phần ba thìa canh. Thìa mét dùng ở châu Âu đúng 5 ml, và ba thìa cà phê làm thành một thìa canh trong cả hai hệ. Phương pháp và nguồn.
Câu hỏi thường gặp
Một thìa cà phê muối nặng bao nhiêu?
Khoảng 6 g. Muối mịn nén chặt hơn muối hạt, và chênh lệch giữa thìa gạt bằng với thìa vun lên tới một nửa: với muối, động tác ấy quyết định nhiều hơn cả đơn vị.
Thìa cà phê có giống nhau ở mọi nơi không?
Gần như vậy. Thìa Mỹ là 4,93 ml, thìa mét châu Âu là 5 ml, chênh 1,4 phần trăm. Cái thay đổi lại là thìa canh, từ 14,79 ml ở Mỹ đến 20 ml ở Úc.
Một cốc bằng mấy thìa cà phê?
Bốn mươi tám trong hệ Mỹ: một cup là 16 thìa canh, và mỗi thìa canh là 3 thìa cà phê. Cốc mét 200 ml thì chứa 40 thìa cà phê mét.
Thìa gạt bằng hay thìa vun?
Gạt bằng, trừ khi công thức nói khác. Một thìa cà phê bột mì vun lên chứa nhiều hơn một nửa, và không phép đổi nào bù lại được: động tác quyết định nhiều hơn đơn vị.
Một thìa canh bằng mấy thìa cà phê?
Ba, trong hệ Mỹ cũng như hệ mét. Tỷ lệ này đúng theo định nghĩa, và vì thế hai phép đổi trên trang này khớp nhau từng dòng.