Tsubo, đơn vị diện tích Nhật Bản
Tsubo đúng bằng 400/121 mét vuông, tức 3,3058 m². Nó là bình phương của một ken sáu shaku, và nó là diện tích hai chiếu tatami đặt cạnh nhau.
Luật đo lường Nhật loại shakkanhō khỏi văn tự mua bán từ ngày 1 tháng 4 năm 1966, và tsubo không hề biến mất: tin rao bất động sản vẫn ghi giá mỗi tsubo, gọi là tsubo tanka, bên cạnh diện tích tính bằng mét vuông. Hai chiếu tatami làm nên nó lại không cùng kích thước ở mọi nơi, từ kyoma của Kyoto tới edoma của Tokyo, và chỉ tsubo mới giữ một giá trị cố định.
Tsubo trong các đơn vị khác
| 1 tsubo | 0,00000330579 km² |
| 1 tsubo | 0,000330579 ha |
| 1 tsubo | 0,0330579 a |
| 1 tsubo | 3,30579 m² |
| 1 tsubo | 33.058 cm² |
| 1 tsubo | 0,00000127637 mi² |
| 1 tsubo | 0,000816877 ac |
| 1 tsubo | 35,5832 ft² |
| 1 tsubo | 5.124 in² |
| 1 tsubo | 3,95369 yd² |
| 1 tsubo | 3.305.785 mm² |
| 1 tsubo | 0,00330579 dunum |
| 1 tsubo | 0,000787092 feddan |
| 1 tsubo | 0,00206612 rai |
| 1 tsubo | 1 pyeong |
| 1 tsubo | 0,0188902 qirat |
| 1 tsubo | 0,0326751 guntha |
| 1 tsubo | 0,0816877 cent |
| 1 tsubo | 0,00653502 kanal |
Câu hỏi thường gặp
Một căn hộ 70 m² là bao nhiêu tsubo?
21,2 tsubo. Căn ba phòng ở các đô thị lớn của Nhật chạy từ khoảng 20 tới 25 tsubo, và đó là con số mà một môi giới giữ trong đầu ngay cả khi tin rao in mét vuông.
Vì sao là 400/121 mét vuông chứ không phải một con số tròn?
Vì luật năm 1891 ấn định shaku bằng mười phần ba mươi ba mét. Ken là sáu shaku, tức hai mươi phần mười một mét, và tsubo là bình phương của nó: 400/121, không một chỗ nào trong chuỗi bị làm tròn.
Đổi giá mỗi tsubo thành giá mỗi mét vuông thế nào?
Chia cho 3,3058: một triệu yên mỗi tsubo ra 302.500 yên mỗi mét vuông. Ngược lại, nhân giá mỗi mét vuông với 3,3058 để có tsubo tanka mà văn phòng môi giới hiển thị.