Megabit, đơn vị dữ liệu số
Megabit là một triệu bit, viết Mb. Đó là đơn vị của tốc độ chứ không phải kích thước: đường truyền bán theo megabit mỗi giây, còn tệp mà nó chuyên chở thì đo bằng megabyte.
Đây là chỗ duy nhất trong danh mục mà một chữ thường tách hai đơn vị được đặt cạnh nhau. Mb là megabit, MB là megabyte, và tám bit của một byte đẩy chúng cách nhau tám lần. Thói quen ấy không ngẫu nhiên: mạng cho các bit đi lần lượt trên dây nên đếm đúng thứ nó chuyên chở, còn ổ đĩa xếp ký tự nên đếm byte. Hai quy ước gặp nhau trên hóa đơn, nơi 100 Mb/s thành 12,5 MB/s trong cửa sổ tải về, và nỗi thất vọng ấy đủ lâu đời để có mặt trong kịch bản của tổng đài.
Megabit trong các đơn vị khác
| 1 Mb | 0,000000125 TB |
| 1 Mb | 0,000125 GB |
| 1 Mb | 0,125 MB |
| 1 Mb | 125 kB |
| 1 Mb | 125.000 B |
| 1 Mb | 0,000000113687 TiB |
| 1 Mb | 0,000116415 GiB |
| 1 Mb | 0,119209 MiB |
| 1 Mb | 1.000.000 bit |
| 1 Mb | 0,000000000125 PB |
| 1 Mb | 0,000000000111022 PiB |
| 1 Mb | 122,07 KiB |
| 1 Mb | 0,001 Gb |